phone call
Danh từ: Cuộc gọi điện thoại, cuộc điện đàm. "Phone call" chỉ hành động hoặc sự kiện kết nối và trao đổi thông tin qua thiết bị điện thoại (cố định hoặc di động), thường là giữa hai người hoặc nhiều người.
- (Cô ấy nhận được một cuộc gọi điện thoại từ mẹ cô vào sáng sớm nay.)
- (Tôi cần thực hiện một cuộc gọi điện thoại để xác nhận cuộc hẹn.)
- (Anh ấy đã bỏ lỡ một cuộc gọi điện thoại quan trọng khi đang họp.)
"to take a phone call": trả lời hoặc nhận một cuộc gọi điện thoại.
- The manager is busy, but he can take your phone call in five minutes. (Người quản lý đang bận, nhưng ông ấy có thể nhận cuộc gọi điện thoại của bạn trong năm phút nữa.)
"to return a phone call": gọi lại cho ai đó sau khi nhận được cuộc gọi nhỡ.
- Please return my phone call as soon as you get this message. (Vui lòng gọi lại cho tôi ngay khi bạn nhận được tin nhắn này.)
"phone call screening": sàng lọc cuộc gọi điện thoại (kiểm tra người gọi trước khi trả lời).
- Many companies use automated systems for phone call screening. (Nhiều công ty sử dụng hệ thống tự động để sàng lọc cuộc gọi điện thoại.)
Call (danh từ/động từ): cuộc gọi/gọi điện. Từ rút gọn thông dụng của "phone call".
- I'll give you a call later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
Voicemail (danh từ): thư thoại, hộp thư thoại (liên quan đến cuộc gọi điện thoại khi không trả lời được).
- He left a message on my voicemail after the phone call. (Anh ấy để lại lời nhắn trong thư thoại của tôi sau cuộc gọi điện thoại.)
- Telephone call: cuộc gọi qua điện thoại (mang tính trang trọng hơn).
- Ring: tiếng chuông điện thoại (thường chỉ sự kiện có cuộc gọi đến).
- I heard a ring, but it was just a wrong number. (Tôi nghe thấy tiếng chuông, nhưng đó chỉ là số máy nhầm.)
Call back: gọi lại cho ai đó.
- I missed his call, so I will call back later. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của anh ấy, nên tôi sẽ gọi lại sau.)
Call up: gọi điện thoại cho ai đó.
- She called up her friend to chat about the weekend. (Cô ấy gọi điện thoại cho bạn mình để tán gẫu về cuối tuần.)
A phone call away: chỉ sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc liên lạc ngay lập tức qua điện thoại.
- If you need any help, I'm just a phone call away. (Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, tôi chỉ cách một cuộc gọi điện thoại thôi.)
To have a phone call: thực hiện hoặc tham gia một cuộc điện đàm.
- I had a long phone call with my brother last night. (Tôi đã có một cuộc gọi điện thoại dài với anh trai tôi tối qua.)